Mã hải quan Trung Quốc và thuế suất thuộc nhóm này (Nguồn: Cục Thuế Nhà nước 2026C): Tên sản phẩm là tên khai báo hải quan chính thức của Trung Quốc (tiếng Trung). 96190011(供婴儿使用的尿裤及尿)VAT 13%, Hoàn thuế 13.00%, Đơn vị 千克. 96190019(其他尿裤及尿布)VAT 13%, Hoàn thuế 13.00%, Đơn vị 千克. 96190020(卫生巾(护垫)及卫生)VAT 13%, Hoàn thuế 13.00%, Đơn vị 千克. 96190090(尿布衬里及本品目商品)VAT 13%, Hoàn thuế 13.00%, Đơn vị 千克.
Mã hải quan Trung Quốc và thuế suất thuộc nhóm này (Nguồn: Cục Thuế Nhà nước 2026C):
Tên sản phẩm là tên khai báo hải quan chính thức của Trung Quốc (tiếng Trung).
Mã
Sản phẩm
Đơn vị
VAT
Hoàn thuế
Hiệu lực
96190011
供婴儿使用的尿裤及尿
千克
13%
13.00%
2019-04-01
96190019
其他尿裤及尿布
千克
13%
13.00%
2019-04-01
96190020
卫生巾(护垫)及卫生
千克
13%
13.00%
2021-01-01
96190090
尿布衬里及本品目商品
千克
13%
13.00%
2019-04-01
⚠️ Nguồn: STA 2026C. Quyết định cuối cùng bởi hải quan.🎯 Công cụ tính sắp ra mắt
❓ Câu hỏi thường gặp
暂无内容
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.